International Club Friendly
0-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
FC Shakhtar Donetsk U21
Kolos Kovalivka U21
22/05 · Sân nhà
Kryvbas U21
16/05 · Sân khách
Obolon Kiev U21
12/05 · Sân nhà
SC Poltava U21
09/05 · Sân khách
Dinamo Kyiv U21
02/05 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 13/7
UCSA
Rebel Kyiv
18/07 · Sân nhà
Niva Vinica
11/07 · Sân nhà
Obolon Kyiv
10/07 · Sân khách
Polissya Zhytomyr B
08/07 · Sân khách
Veres
04/07 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 4/7
Lịch sử đối đầu
17/07/25
UCSA
FC Shakhtar Donetsk U21
1 - 0
UCSA
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Qatar
QAT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | +15 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Kuwait
KUW
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
India
IND
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Afghanistan
AFG
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 | -11 | 5 |
T
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | +24 | 18 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Korea DPR
KOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | +4 | 9 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Syria
SYR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Myanmar
MYA
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | +19 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
China
CHI
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Thailand
THA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Singapore
SIN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | -19 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Oman
OMA
|
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | +9 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Kyrgyzstan
KYR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Malaysia
MAL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Chinese Taipei
CHI
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | +12 | 14 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | +9 | 14 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Turkmenistan
TUR
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hong Kong
HON
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | -11 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraq
IRA
|
6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | +15 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Indonesia
IND
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 10 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
Vietnam
VIE
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Philippines
PHI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jordan
JOR
|
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | +12 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Saudi Arabia
SAU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Tajikistan
TAJ
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | +4 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Pakistan
PAK
|
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
United Arab Emirates
UNI
|
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | +14 | 16 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Bahrain
BAH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | +8 | 11 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Yemen
YEM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Nepal
NEP
|
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | -18 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia
AUS
|
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | +22 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Palestine
PAL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Lebanon
LEB
|
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Bangladesh
BAN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20 | -19 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 | +9 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | +4 | 17 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
United Arab Emirates
UNI
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 7 | +7 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 | -5 | 10 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Kyrgyzstan
KYR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 15 | -6 | 6 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Korea DPR
KOR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 7 | +7 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jordan
JOR
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Iraq
IRA
|
8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Oman
OMA
|
8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 5 |
Palestine
PAL
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Kuwait
KUW
|
8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 14 | -7 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 2 | +22 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saudi Arabia
SAU
|
8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Indonesia
IND
|
8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 9 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 5 |
Bahrain
BAH
|
8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
China
CHI
|
8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp FC Shakhtar Donetsk U21 vs UCSA
Xem trực tiếp FC Shakhtar Donetsk U21 vs UCSA tại International Club Friendly (19/07/2026 20:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số FC Shakhtar Donetsk U21 gặp UCSA theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
