International Club Friendly
Rushden Diamonds
Rushden Diamonds
01:45
25/07/2026
Banbury United
Banbury United
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Qatar
Qatar QAT
6 5 1 0 18 3 +15 16
H T B T B
2
Kuwait
Kuwait KUW
6 2 1 3 6 6 0 7
B H T H T
3
India
India IND
6 1 2 3 3 7 -4 5
T B H T B
4
Afghanistan
Afghanistan AFG
6 1 2 3 3 14 -11 5
T T H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan
Japan JAP
6 6 0 0 24 0 +24 18
B H T T T
2
Korea DPR
Korea DPR KOR
6 3 0 3 11 7 +4 9
H T B B B
3
Syria
Syria SYR
6 2 1 3 9 12 -3 7
B T H T B
4
Myanmar
Myanmar MYA
6 0 1 5 3 28 -25 1
B B H T B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Korea
South Korea SOU
6 5 1 0 20 1 +19 16
T H T H T
2
China
China CHI
6 2 2 2 9 9 0 8
T B B B B
3
Thailand
Thailand THA
6 2 2 2 9 9 0 8
T B H T T
4
Singapore
Singapore SIN
6 0 1 5 5 24 -19 1
B B H T B
Cambodia
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Oman
Oman OMA
6 4 1 1 11 2 +9 13
T H T B T
2
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan KYR
6 3 2 1 13 7 +6 11
H T T B B
3
Malaysia
Malaysia MAL
6 3 1 2 9 9 0 10
H T B B T
4
Chinese Taipei
Chinese Taipei CHI
6 0 0 6 2 17 -15 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
IR Iran
IR Iran IR
6 4 2 0 16 4 +12 14
B H T T T
2
Uzbekistan
Uzbekistan UZB
6 4 2 0 13 4 +9 14
T H T T T
3
Turkmenistan
Turkmenistan TUR
6 0 2 4 4 14 -10 2
B B B H T
4
Hong Kong
Hong Kong HON
6 0 2 4 4 15 -11 2
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Iraq
Iraq IRA
6 6 0 0 17 2 +15 18
T H T T T
2
Indonesia
Indonesia IND
6 3 1 2 8 8 0 10
B B B T T
3
Vietnam
Vietnam VIE
6 2 0 4 6 10 -4 6
B T B B B
Timor Leste
4
Philippines
Philippines PHI
6 0 1 5 3 14 -11 1
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Jordan
Jordan JOR
6 4 1 1 16 4 +12 13
H T T H T
2
Saudi Arabia
Saudi Arabia SAU
6 4 1 1 12 3 +9 13
T B T H T
3
Tajikistan
Tajikistan TAJ
6 2 2 2 11 7 +4 8
B H T B T
4
Pakistan
Pakistan PAK
6 0 0 6 1 26 -25 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
United Arab Emirates
United Arab Emirates UNI
6 5 1 0 16 2 +14 16
T B T H T
2
Bahrain
Bahrain BAH
6 3 2 1 11 3 +8 11
B B B H T
3
Yemen
Yemen YEM
6 1 2 3 5 9 -4 5
H T B B T
4
Nepal
Nepal NEP
6 0 1 5 2 20 -18 1
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Australia
Australia AUS
6 6 0 0 22 0 +22 18
T T T H T
2
Palestine
Palestine PAL
6 2 2 2 6 6 0 8
T T B H T
3
Lebanon
Lebanon LEB
6 1 3 2 5 8 -3 6
T B B H T
4
Bangladesh
Bangladesh BAN
6 0 1 5 1 20 -19 1
B B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
IR Iran
IR Iran IR
8 6 2 0 16 7 +9 20
B H T T T
2
Uzbekistan
Uzbekistan UZB
8 5 2 1 11 7 +4 17
T H T T T
3
United Arab Emirates
United Arab Emirates UNI
8 4 1 3 14 7 +7 13
T B T H T
4
Qatar
Qatar QAT
8 3 1 4 16 21 -5 10
H T B T B
5
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan KYR
8 2 0 6 9 15 -6 6
H T T B B
6
Korea DPR
Korea DPR KOR
8 0 2 6 7 16 -9 2
H T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
South Korea
South Korea SOU
8 4 4 0 14 7 +7 16
T H T H T
2
Jordan
Jordan JOR
8 3 4 1 13 7 +6 13
H T T H T
3
Iraq
Iraq IRA
8 3 3 2 8 7 +1 12
T H T T T
4
Oman
Oman OMA
8 3 1 4 8 10 -2 10
T H T B T
5
Palestine
Palestine PAL
8 1 3 4 7 12 -5 6
T T B H T
6
Kuwait
Kuwait KUW
8 0 5 3 7 14 -7 5
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Japan
Japan JAP
8 6 2 0 24 2 +22 20
B H T T T
2
Australia
Australia AUS
8 3 4 1 13 6 +7 13
T T T H T
3
Saudi Arabia
Saudi Arabia SAU
8 2 4 2 4 6 -2 10
T B T H T
4
Indonesia
Indonesia IND
8 2 3 3 8 14 -6 9
B B B T T
5
Bahrain
Bahrain BAH
8 1 3 4 5 13 -8 6
B B B H T
6
China
China CHI
8 2 0 6 6 19 -13 6
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
Iceland 1. Deild Karla
LIVE
Iceland 1. Deild Karla
Logo Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik
04
Logo Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik
Iceland Women's Division 1
LIVE
Iceland Women's Division 1
Logo Grotta Women
Grotta Women
12
Logo Fjarðab/Höttur/Leiknir Women
Fjarðab/Höttur/Leiknir Women
Iceland Women's Division 1
LIVE
Iceland Women's Division 1
Logo UMF Selfoss Women
UMF Selfoss Women
01
Logo Keflavik Women
Keflavik Women
Iceland Women's Division 1
LIVE
Iceland Women's Division 1
Logo Volsungur Husavik Women
Volsungur Husavik Women
10
Logo Tindastoll Neisti Women
Tindastoll Neisti Women
Iceland Women's Division 1
LIVE
Iceland Women's Division 1
Logo IA Akranes Women
IA Akranes Women
20
Logo KR Reykjavik Women
KR Reykjavik Women
UEFA Europa Conference League
LIVE
UEFA Europa Conference League
Logo Valur Reykjavik
Valur Reykjavik
10
Logo HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar
Iceland Division 4
LIVE
Iceland Division 4
Logo IH Hafnarfjordur
IH Hafnarfjordur
41
Logo KF Hafnir
KF Hafnir
Iceland Division 4
LIVE
Iceland Division 4
Logo Alftanes
Alftanes
20
Logo Vaengir Jupiters
Vaengir Jupiters

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Rushden Diamonds vs Banbury United

Xem trực tiếp Rushden Diamonds vs Banbury United tại International Club Friendly (25/07/2026 01:45). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Rushden Diamonds gặp Banbury United theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.