International Club Friendly
16:00
25/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Karkonosze Jelenia Gora
Zaglebie Lubin B
11/07 · Sân khách
Slowianin Woliborz
08/07 · Sân khách
Gornik Polkowice
04/07 · Sân khách
Gornik II Zabrze
30/05 · Sân nhà
Lechia Zielona Gora
24/05 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 9/8
Miedz Legnica II
Lechia Zielona Gora
18/07 · Sân khách
ZKS Kluczevia
11/07 · Sân khách
LZS Starowice Dolne
30/05 · Sân nhà
Zaglebie Lubin B
22/05 · Sân khách
Pniowek Pawlowice
16/05 · Sân nhà
5M
0S
0K
Bàn thắng: 15/3
Lịch sử đối đầu
25/04/26
Miedz Legnica II
Karkonosze Jelenia Gora
1 - 1
Miedz Legnica II
03/10/25
Karkonosze Jelenia Gora
Miedz Legnica II
2 - 2
Karkonosze Jelenia Gora
21/05/25
Karkonosze Jelenia Gora
Miedz Legnica II
1 - 0
Karkonosze Jelenia Gora
18/01/25
Karkonosze Jelenia Gora
Miedz Legnica II
3 - 1
Karkonosze Jelenia Gora
26/10/24
Miedz Legnica II
Karkonosze Jelenia Gora
0 - 0
Miedz Legnica II
10/02/24
Miedz Legnica II
Karkonosze Jelenia Gora
3 - 4
Miedz Legnica II
20/07/22
Miedz Legnica II
Karkonosze Jelenia Gora
2 - 1
Miedz Legnica II
23/04/22
Miedz Legnica II
Karkonosze Jelenia Gora
3 - 3
Miedz Legnica II
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Qatar
QAT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | +15 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 2 |
Kuwait
KUW
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 0 | 7 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
India
IND
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Afghanistan
AFG
|
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 | -11 | 5 |
T
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 0 | +24 | 18 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Korea DPR
KOR
|
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | +4 | 9 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Syria
SYR
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | -3 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Myanmar
MYA
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 1 | +19 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
China
CHI
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Thailand
THA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Singapore
SIN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 24 | -19 | 1 |
B
B
H
T
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Oman
OMA
|
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 2 | +9 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Kyrgyzstan
KYR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 3 |
Malaysia
MAL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Chinese Taipei
CHI
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | -15 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | +12 | 14 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 4 | +9 | 14 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Turkmenistan
TUR
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Hong Kong
HON
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | -11 | 2 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraq
IRA
|
6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 2 | +15 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Indonesia
IND
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 10 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
Vietnam
VIE
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 |
B
T
B
B
B
|
|
| 4 |
Philippines
PHI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jordan
JOR
|
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | +12 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Saudi Arabia
SAU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | +9 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Tajikistan
TAJ
|
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | +4 | 8 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Pakistan
PAK
|
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
United Arab Emirates
UNI
|
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | +14 | 16 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Bahrain
BAH
|
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | +8 | 11 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 3 |
Yemen
YEM
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | -4 | 5 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Nepal
NEP
|
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | -18 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Australia
AUS
|
6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | +22 | 18 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Palestine
PAL
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Lebanon
LEB
|
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Bangladesh
BAN
|
6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20 | -19 | 1 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
IR Iran
IR
|
8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 | +9 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Uzbekistan
UZB
|
8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 | +4 | 17 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
United Arab Emirates
UNI
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 7 | +7 | 13 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Qatar
QAT
|
8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 | -5 | 10 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Kyrgyzstan
KYR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 15 | -6 | 6 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Korea DPR
KOR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Korea
SOU
|
8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 7 | +7 | 16 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jordan
JOR
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | +6 | 13 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Iraq
IRA
|
8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 | +1 | 12 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Oman
OMA
|
8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 5 |
Palestine
PAL
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Kuwait
KUW
|
8 | 0 | 5 | 3 | 7 | 14 | -7 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Japan
JAP
|
8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 2 | +22 | 20 |
B
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Australia
AUS
|
8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saudi Arabia
SAU
|
8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 | -2 | 10 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Indonesia
IND
|
8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 9 |
B
B
B
T
T
|
— |
| 5 |
Bahrain
BAH
|
8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 | -8 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
China
CHI
|
8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 19 | -13 | 6 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Karkonosze Jelenia Gora vs Miedz Legnica II
Xem trực tiếp Karkonosze Jelenia Gora vs Miedz Legnica II tại International Club Friendly (25/07/2026 16:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Karkonosze Jelenia Gora gặp Miedz Legnica II theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
